Động Từ Năng Nguyện Trong Tiếng Trung: Chi Tiết và Cách Sử Dụng

Động từ năng nguyện

Động từ năng nguyện là gì?

Động từ năng nguyện, hay còn gọi là “động từ trợ”, là một khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Trung. Đây là kiến thức trọng điểm thường xuyên xuất hiện trong các bài thi trung cấp như HSK và TOCFL. Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng động từ năng nguyện, hãy cùng trung tâm Hoa Ngữ Tầm Nhìn Việt tìm hiểu cùng nhau.

Các loại động từ năng nguyện:

  • Biểu thị khả năng: 能, 能够, 会, 可, 可能, 可以, 得以,…
  • Biểu thị nguyện vọng: 愿意, 乐意, 情愿, 肯, 要, 愿, 想要, 要想, 敢, 敢于, 乐于,…
  • Biểu thị tính tất yếu: 应, 应该, 应当, 必须, 得 [děi], 该, 当, 须得, 犯得着, 犯不着, 理当,…
  • Biểu thị ước chừng, phán đoán: 值得, 便于, 难于, 难以, 易于,…

Đặc điểm cấu trúc của động từ năng nguyện

2.1 Thường bổ sung nghĩa cho động từ và tính từ

  • Khẳng định: Động từ năng nguyện + Động từ/ Tính từ
  • Ví dụ: 我会游泳. / Tôi biết bơi.

2.2 Hình thức phủ định là thêm “不” vào trước

  • Công thức: 不 + Động từ năng nguyện + Động từ/ Tính từ
  • Ví dụ: 她不想吃饭. / Cô ấy không muốn ăn cơm.

2.3 Nghi vấn chính phản

  • Hình thức câu hỏi là đặt song song thể khẳng định và phủ định của động từ năng nguyện, chứ không phải của động từ. Động từ năng nguyện không được trùng điệp, cuối câu không được thêm 了.
  • Ví dụ: 她会不会有别的想法? / Cô ấy có ý tưởng khác không?

2.4 Trong trường hợp trả lời câu hỏi, động từ năng nguyện có thể dùng độc lập

  • A: 你敢一个人去吗? / Bạn có dám đi một mình không?
  • B: 敢. / Dám.

2.5 Sau động từ năng nguyện không thể mang theo trợ từ động thái “着”, “了”, “过”

  • 你应该吃了饭了。 / Bạn nên ăn cơm.

2.6 Động từ năng nguyện không thể trùng điệp

  • 他可以研究研究。 / Anh ấy có thể học và nghiên cứu.

2.7 Sau động từ năng nguyện không thể trực tiếp mang theo danh từ, chỉ có thể xuất hiện trước từ vị ngữ, không xuất hiện cùng với tân ngữ

  • 森林能保卫城市。 / Rừng có thể bảo vệ các thành phố.

Cách dùng các động từ năng nguyện tiếng Trung

Cách sử dụng động từ năng nguyện tiếng Hoa

3.1 能 / 能够 [Néng / Nénggòu]

  • Biểu thị xét về mặt chủ quan có một khả năng nào đó.
  • Biểu thị có đủ một điều kiện khách quan nào đó.
  • Biểu thị ý xét về tình về lý thì có thể chấp nhận, dùng trong câu nghi vấn và câu phủ định.
  • Ý “cho phép”, thường không dùng trong câu khẳng định.
  • Biểu thị ý dự tính, phỏng chừng.
  • Biểu thị giỏi về một việc gì đó.
  • Ví dụ: 我能写汉字. / Tôi có thể viết chữ Hán.

3.2 可以 [Kěyǐ]

  • Biểu thị xét về mặt chủ quan có một khả năng nào đó.
  • Có đủ một điều kiện khách quan nào đó.
  • Với 2 ngữ nghĩa trên trong câu trần thuật, dạng phủ định dùng “不能”.
  • Xét về tình về lý thì có thể chấp nhận. Trong câu trần thuật, dạng phủ định dùng “不能”. Khi trả lời độc lập, với ý nghĩa này, ta dùng “不行, 不成”.
  • Ý “cho phép”. Trong câu trần thuật dạng phủ định thường dùng “不可以” hoặc “不能”. Khi trả lời độc lập, với ý nghĩa này, ta dùng “不行, 不成”.
  • Thể hiện ý “đáng để làm gì đấy”, dạng phủ định dùng “不值(得)”.
  • Ví dụ: 他可以给你回答。 / Anh ta có thể trả lời cho bạn.

3.3 必须 [Bìxū]

  • Biểu thị tính tất yếu.
  • Biểu thị ý muốn, sự cần thiết.
  • Ví dụ: 她说她必须离开。 / Cô ấy nói cô ấy phải rời đi.

3.4 得 [Děi]

  • Thường dùng trong khẩu ngữ, có ý nghĩa mạnh hơn so với 应该, vì nó thường biểu thị sự cần thiết trong 1 tình huống nào đó.
  • Biểu thị sự ước đoán, phòng đoán, ý nghĩa mạnh hơn 会.
  • Ví dụ: 他是个骗子,咱们可得小心点儿。 / Anh ta là một kẻ nói dối, chúng ta phải cẩn thận.

3.5 会 [Huì]

  • Biết thông qua học tập và rèn luyện.
  • Biểu thị có sở trường, giỏi về việc gì đó.
  • Biểu thị có thể thực hiện hoặc đã thực hiện được.
  • Ví dụ: 我会画画儿。 / Tôi biết vẽ tranh.

3.6 要 [Yào]

  • Biểu thị ý muốn, sự cần thiết.
  • Biểu thị sự việc sắp xảy ra: 要……了
  • Ví dụ: 我要这条裙子。 / Tôi muốn cái váy này.

3.7 想 [Xiǎng]

  • Biểu thị ý muốn, thông thường chỉ là nguyện vọng của người nói, sự đáp ứng hay không sẽ do đối phương quyết định.
  • Ví dụ: 周末我想回家看父母,你想跟我去吗? / Cuối tuần này tôi muốn về quê thăm bố mẹ, bạn có muốn đi cùng không?

Bài tập thực hành cách dùng động từ năng nguyện

4.1 Sắp xếp lại câu

  • a/. 用 我 吃饭 筷子 不会
  • b/. 去 我的自行车 你 骑 可以 教室
  • c/. 老师 想 教 哥哥 请 书法 以为 他
  • d/. 谁 中国画儿 你 吗 画 知道 会
  • e/. 我 能 你的 告诉 不能 伊妹儿

4.2 Điền vào câu

  • a/. A: 下午去看电影吧! B: 对不起, ____(要 + V)
  • b/. 今天我很忙, ____(能 + V)

Bạn đã biết sử dụng động từ năng nguyện trong tiếng Trung chưa? Hãy thường xuyên sử dụng và làm các bài tập tại nhà về loại từ này để có thể sử dụng thành thạo. Hy vọng bài viết trên có thể giúp bạn đặc biệt là người mới bắt đầu có thể mở rộng kiến thức ngữ pháp tiếng Trung mới. Cảm ơn bạn đã dành thời gian để tham khảo tài liệu, chúc bạn học tiếng Trung thật tốt.

Liên hệ trung tâm Hoa Ngữ Tầm Nhìn Việt ngay để tham khảo các khóa học tiếng Trung với giáo trình Hán ngữ chất lượng cùng giáo viên bản xứ giàu kinh nghiệm. Hiệp Hội Xe Máy hy vọng sẽ được đồng hành cùng bạn trong hành trình học tiếng Trung!

Rate this post
Bài viết liên quan

Tư vấn miễn phí (24/7) 094 179 2255