Giữa Blade và Wave RSX, bạn nên chọn mẫu xe nào?

Honda Blade và Wave RSX là hai mẫu xe máy từ Honda được rất nhiều người quan tâm. Vậy, trong hai mẫu xe này, bạn nên chọn loại nào? Hãy cùng xem chia sẻ dưới đây để có quyết định đúng đắn nhất nhé.

Về kiểu dáng và thiết kế

Honda Wave RSX

  • Kiểu dáng trẻ trung, thể thao và khá chắc bền, phù hợp với nhiều đối tượng sử dụng.
  • Có 6 màu sắc đa dạng phù hợp với từng phong cách của người đi.
  • Cốp rộng khoảng 9,5 lít, có khả năng chứa vừa 1 mũ bảo hiểm hoặc nhiều vật dụng nhỏ gọn khác.
  • Móc đồ 2 bên đầu xe tiện dụng để treo đồ đạc khi đi mua sắm.
  • Chắn bùn che chắn tốt, ngay cả trong điều kiện trời mưa gió.
  • Đèn pha sáng và đèn định vị tốt trong điều kiện trời tối hoặc sương mù.
  • Mở cốp bằng ổ khóa trên thân xe, khóa từ khá an toàn.
  • Dung tích bình xăng 3,6 lít, khối lượng 101 kg, chiều cao yên 764 mm.

Honda Blade

  • Kiểu dáng khỏe khoắn, thể thao và trẻ trung, phù hợp với nhiều đối tượng sử dụng.
  • Có tới 9 màu sắc đa dạng phù hợp với nhiều đối tượng người đi xe.
  • Cốp khá nhỏ chỉ để vừa một áo mưa hoặc các đồ phụ tùng xe khác.
  • Móc đồ 2 bên đầu xe tiện dụng để treo đồ đạc khi đi mua sắm.
  • Chắn bùn che chắn tốt, ngay cả trong điều kiện trời mưa gió.
  • Đèn cospha sáng khi di chuyển trong trời tối, tuy nhiên, khi di chuyển chậm thì hơi tối.
  • Mở cốp bằng ổ khóa trên thân xe, có thể hơi rắc rối và bất tiện.
  • Dung tích bình xăng 3,7 lít, khối lượng 98 kg, chiều cao yên 769 mm.

Tóm lại, cả hai mẫu xe đều có thiết kế trẻ trung và thể thao, nhưng đáng chú ý là Honda Wave RSX có cốp lớn hơn cho khả năng chứa đồ nhiều hơn. Trong khi đó, Honda Blade có nhiều màu sắc lựa chọn phong phú hơn.

Trang bị động cơ

Honda Wave RSX

  • Động cơ 4 kỳ 109 phân khối, làm mát bằng không khí, 1 xy lanh, xăng tiết kiệm hơn 3,5%.
  • Công suất tối đa 6,05KW tại 7,500 vòng/phút.
  • Mô men xoắn cực đại 8,67 Nm tại 5.500 vòng/phút.

Honda Blade

  • Động cơ xy lanh đơn, 4 kỳ, dung tích 109,1cc, làm mát bằng không khí.
  • Công suất cực đại 6,18 kW tại 7500 vòng/phút.
  • Mô men xoắn cực đại 8,65 Nm tại 5500 vòng/phút.

Cả hai đều có động cơ mạnh mẽ, tuy nhiên, Honda Wave RSX được cải tiến để tiết kiệm nhiên liệu hơn 3,5%.

Tốc độ và khả năng vận hành

Honda Wave RSX

  • Đề xe êm ái, không có khó đề xe ngay cả trong điều kiện trời sáng hoặc mùa đông.
  • Chuyển số có cảm giác khó và bị giật máy, đặc biệt là số 1 và số lùi.
  • Tốc độ lên dốc tốt trong điều kiện chở vật nặng phía sau.
  • Tăng tốc tốt, đạt tốc độ 60 km/h dễ dàng.
  • Hệ thống phanh đĩa an toàn.
  • Giảm xóc tốt.

Honda Blade

  • Đề xe êm ái, tuy nhiên, khó đề vào buổi sáng trong mùa đông.
  • Chuyển số dễ dàng, không giật máy.
  • Tốc độ tăng nhanh và mạnh mẽ, đạt tốc độ 60 km/h dễ dàng, tối đa tới 110 km/h.
  • Hệ thống phanh đĩa an toàn.
  • Giảm xóc tốt, lái nhẹ tay.

Tóm lại, cả hai mẫu xe đều có tốc độ và khả năng vận hành tốt, tuy nhiên, Honda Blade có khả năng tăng tốc cao hơn và cảm giác lái nhẹ tay hơn.

Độ bền

Honda Wave RSX

  • Sau 5 năm, Wave RSX vẫn còn khá mới, ít gặp lỗi.
  • Các lỗi thường gặp là động cơ có tiếng kêu và hệ thống phanh đĩa.

Honda Blade

  • Không có quá nhiều hỏng hóc trong quá trình vận hành.
  • Các vấn đề về đèn xe và nhông xích có thể xảy ra, nhưng có thể dễ dàng khắc phục.

Cả hai mẫu xe đều có độ bền khá tốt, tuy nhiên, Honda Blade có khả năng khắc phục sự cố dễ dàng hơn.

Khả năng tiêu thụ nhiên liệu

Honda Wave RSX

  • 58 km/lít xăng.

Honda Blade

  • 56 km/lít xăng.

Tóm lại, cả hai mẫu xe đều tiết kiệm nhiên liệu, với Honda Wave RSX có khả năng tiêu thụ tốt hơn.

Tóm lại, cả hai mẫu xe đều có những ưu điểm riêng. Honda Wave RSX có thiết kế đẹp và cốp rộng hơn, phù hợp cho người đi xe nhiều đồ đạc. Trong khi đó, Honda Blade có thiết kế gọn nhẹ và khả năng tăng tốc mạnh mẽ hơn. Dựa trên nhu cầu và sở thích cá nhân, bạn có thể chọn một trong hai mẫu xe này. Hãy ghé thăm Hiệp Hội Xe Máy để tìm hiểu thêm về các sản phẩm xe máy Honda.

Rate this post
Bài viết liên quan

Tư vấn miễn phí (24/7) 094 179 2255